charles thomson rees wilson

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): - Charles Thomson Rees Wilson (1869–1959) một nhà vật người Scotland. Ông được biết đến nhiều nhất với phát minh ra buồng mây (cloud chamber), một thiết bị dùng để quan sát đường đi của các hạt hạ nguyên tử. Phát minh này đã đóng góp quan trọng cho sự phát triển của vật hạt nhân vật hạt cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Charles Thomson Rees Wilson won the Nobel Prize in Physics in 1927 for his invention of the cloud chamber.)
  • (The cloud chamber invented by Charles Thomson Rees Wilson allowed scientists to observe the tracks of charged particles.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi trong bối cảnh lịch sử khoa học: "Charles Thomson Rees Wilson" thường được nhắc đến trong các bài viết về lịch sử vật , đặc biệt khi thảo luận về các phương pháp phát hiện hạt cơ bản trước khi máy gia tốc hiện đại.
    • Phát minh của Charles Thomson Rees Wilson đã mở ra một kỷ nguyên mới trong việc nghiên cứu tia vũ trụ. (The invention of Charles Thomson Rees Wilson opened a new era in the study of cosmic rays.)
Biến thể từ gần giống
  • C.T.R. Wilson: dạng viết tắt phổ biến của tên ông trong các tài liệu khoa học.

    • C.T.R. Wilson đã thiết kế buồng mây đầu tiên vào năm 1911. (C.T.R. Wilson designed the first cloud chamber in 1911.)
  • Buồng mây Wilson: một thuật ngữ dùng để chỉ buồng mây do ông phát minh.

    • Buồng mây Wilson công cụ quan trọng trong vật hạt nhân thời kỳ đầu. (The Wilson cloud chamber was an important tool in early nuclear physics.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh buồng mây: một cách gọi khác để chỉ Charles Thomson Rees Wilson, nhấn mạnh vào phát minh nổi tiếng của ông.
    • Nhà phát minh buồng mây đã những đóng góp to lớn cho vật hiện đại. (The inventor of the cloud chamber made great contributions to modern physics.)
Các cụm từ liên quan
  • Phát minh buồng mây: cụm từ mô tả thành tựu chính của ông.
    • Phát minh buồng mây của Charles Thomson Rees Wilson giúp phát hiện ra positron. (Charles Thomson Rees Wilson's invention of the cloud chamber helped discover the positron.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này, chỉ được dùng trong ngữ cảnh khoa học lịch sử.